🔥 Thông báo: Tư vấn pháp luật hoàn toàn MIỄN PHÍ trong tháng 07/2026 và Tuyển dụng Thực tập sinh Luật. Xem chi tiết →
HÔN NHÂN & GIA ĐÌNH

Thủ Tục Ly Hôn Đơn Phương Năm 2026: Hồ Sơ, Quy Trình Và Những Điều Cần Biết

Bài viết mang tính chất tham khảo chung, không thay thế cho tư vấn pháp lý cụ thể cho từng trường hợp. Vui lòng liên hệ luật sư để được tư vấn chi tiết.

Tóm tắt nhanh (TL;DR - Trả lời trực diện cho câu hỏi ly hôn đơn phương):
• Căn cứ pháp lý: Điều 51, Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014; Điều 28, 35, 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
• Thẩm quyền thụ lý: Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn đang cư trú hoặc làm việc.
• Thời gian giải quyết: Từ 4 đến 6 tháng (vụ án dân sự sơ thẩm).
• Án phí Tòa án: 300.000 VNĐ (sơ thẩm không có giá ngạch tài sản).
• Nguyên tắc nuôi con: Con dưới 36 tháng tuổi ưu tiên giao mẹ trực tiếp nuôi; con từ đủ 7 tuổi trở lên Tòa án bắt buộc lấy ý kiến nguyện vọng của con.


1. Ly hôn đơn phương là gì?

Ly hôn đơn phương (ly hôn theo yêu cầu của một bên) là trường hợp chỉ một trong hai vợ chồng nộp đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết chấm dứt quan hệ hôn nhân khi:

  • Bên còn lại không đồng ý ly hôn.
  • Hai bên không thỏa thuận được về việc phân chia tài sản chung hoặc quyền nuôi con.
  • Một bên cố tình trốn tránh, bất hợp tác.

Khác với ly hôn thuận tình (là việc dân sự), ly hôn đơn phương được thụ lý và giải quyết dưới hình thức vụ án dân sự có nguyên đơn và bị đơn.


2. Bảng so sánh: Ly hôn thuận tình vs Ly hôn đơn phương

Tiêu chí Ly hôn thuận tình (Việc dân sự) Ly hôn đơn phương (Vụ án dân sự)
Căn cứ pháp luật Điều 55 Luật HN&GĐ 2014 Điều 56 Luật HN&GĐ 2014
Sự đồng thuận Cả hai vợ chồng đồng thuận 100% Chỉ cần một bên yêu cầu, bên kia không đồng ý
Thẩm quyền Tòa án TAND nơi vợ hoặc chồng cư trú TAND nơi bị đơn (bên bị khởi kiện) cư trú, làm việc
Thời gian giải quyết Nhanh chóng: 1 - 2 tháng Thông thường: 4 - 6 tháng (hoặc lâu hơn nếu có tranh chấp)
Sự có mặt tại Tòa Cả hai bắt buộc có mặt ký biên bản Có thể xử vắng mặt nếu bị đơn trốn tránh triệu tập
Mức án phí / Lệ phí Lệ phí: 300.000 VNĐ Án phí: 300.000 VNĐ (+ % tài sản tranh chấp nếu có)

3. Điều kiện để Tòa án chấp nhận ly hôn đơn phương

Căn cứ Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án giải quyết cho ly hôn khi có căn cứ chứng minh:

  1. Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng: Vợ chồng có hành vi bạo lực gia đình, ngoại tình, xúc phạm danh dự nhân phẩm nhau nghiêm trọng.
  2. Đời sống chung không thể kéo dài: Đã ly thân thực tế trong thời gian dài, không còn quan tâm, chăm sóc, chia sẻ kinh tế hay đời sống vợ chồng.
  3. Mục đích hôn nhân không đạt được: Không còn tình cảm thương yêu, nghĩa vụ vợ chồng bị vi phạm nghiêm trọng.
  4. Một bên bị Tòa án tuyên bố mất tích theo quy định pháp luật.

4. Hồ sơ ly hôn đơn phương gồm những gì?

Người khởi kiện cần chuẩn bị đầy đủ 01 bộ hồ sơ gồm:

  • Đơn khởi kiện ly hôn: Theo Mẫu số 23-DS ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP (chỉ cần chữ ký của người khởi kiện).
  • Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn: (Trường hợp bị mất bản chính, cần đến UBND nơi đăng ký kết hôn trước đây để xin cấp bản sao trích lục).
  • Bản sao có chứng thực CCCD / Hộ chiếu: Của cả hai vợ chồng.
  • Giấy tờ chứng minh nơi cư trú của bị đơn: Giấy xác nhận thông tin về cư trú (CT07) hoặc thông báo định danh cá nhân để xác định đúng thẩm quyền Tòa án.
  • Bản sao Giấy khai sinh của con chung: (Nếu có con chung).
  • Giấy tờ chứng minh tài sản chung và nợ chung: Sổ đỏ, sổ hồng, đăng ký xe máy/ô tô, sổ tiết kiệm, hợp đồng vay nợ... (nếu yêu cầu Tòa giải quyết chia tài sản).
  • Tài liệu, chứng cứ về mâu thuẫn: Biên bản hòa giải tại địa phương, hình ảnh, tin nhắn, băng ghi âm chứng minh bạo lực hoặc ngoại tình (nếu có).

5. Quy trình 5 bước giải quyết ly hôn đơn phương tại Tòa án

  • Bước 1: Nộp đơn khởi kiện: Nộp trực tiếp hoặc gửi qua đường bưu điện tới Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú, làm việc (Điều 35, 39 BLTTDS 2015).
  • Bước 2: Nộp tiền tạm ứng án phí: Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo nộp tiền tạm ứng án phí của Tòa án, người khởi kiện nộp tiền tại Chi cục Thi hành án dân sự cấp huyện và nộp lại biên lai cho Tòa để Tòa thụ lý vụ án.
  • Bước 3: Phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận chứng cứ và hòa giải: Tòa án tiến hành lấy lời khai, tổ chức phiên hòa giải giữa hai vợ chồng. Nếu hòa giải thành, Tòa ra quyết định đình chỉ giải quyết hoặc công nhận sự thỏa thuận.
  • Bước 4: Đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm: Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ ban hành Quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm trong thời hạn luật định.
  • Bước 5: Ban hành bản án ly hôn: Hội đồng xét xử tuyên bản án giải quyết việc ly hôn, quyền trực tiếp nuôi con, mức cấp dưỡng và phân chia tài sản chung.

6. Quyền nuôi con và nguyên tắc chia tài sản chung

Về quyền nuôi con (Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014)

  • Con dưới 36 tháng tuổi: Được giao cho người mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ trường hợp mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
  • Con từ đủ 07 tuổi trở lên: Tòa án bắt buộc phải xem xét nguyện vọng của con để quyết định giao con cho ai nuôi.
  • Nghĩa vụ cấp dưỡng: Người không trực tiếp nuôi dưỡng con có nghĩa vụ cấp dưỡng theo khả năng tài chính và nhu cầu thiết yếu của con.

Về phân chia tài sản chung (Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014)

  • Tài sản chung của vợ chồng về nguyên tắc chia đôi, nhưng có tính đến các yếu tố: hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản; bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp; lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

7. Khuyến nghị từ Luật sư Lê Văn Tú

"Trong các vụ án ly hôn đơn phương, khó khăn lớn nhất khách hàng thường gặp phải là việc bên kia cố tình giấu tài sản, giấu giấy tờ kết hôn hoặc trốn tránh nhận giấy triệu tập của Tòa án. Việc có luật sư đồng hành ngay từ đầu giúp bạn hợp thức hóa chứng cứ cư trú, yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ ngân hàng/nhà đất, rút ngắn tối đa thời gian tố tụng và đảm bảo quyền nuôi con chính đáng."
— Luật sư Lê Văn Tú (Trưởng văn phòng)


8. Bài viết liên quan & Cẩm nang hữu ích


Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo phổ biến kiến thức pháp luật theo quy định hiện hành năm 2026. Để được tư vấn chi tiết cho trường hợp cụ thể của bạn, vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 097.353.1816.

Nếu bạn đang gặp vướng mắc trong quan hệ hôn nhân, đội ngũ Văn phòng Luật sư Lê Tú và Cộng sự sẵn sàng hỗ trợ soạn thảo hồ sơ, đại diện làm việc với Tòa án và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn. Xem thêm dịch vụ Hôn nhân & Gia đình của chúng tôi.

Gọi ngay Nhắn Zalo